lừng chừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự dứt khoát, không quyết đoán: "Lừng chừng" mô tả trạng thái do dự, chần chừ, không có hành động rõ ràng hoặc quyết tâm.
- Không tích cực, không rõ ràng: Chỉ thái độ, hành vi hay cách xử sự không mạnh mẽ, không xác định một hướng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có thái độ lừng chừng trước lời đề nghị hợp tác.
- Cô ấy trả lời một cách lừng chừng, không biết nên đồng ý hay từ chối.
- Sự lừng chừng của anh ta khiến mọi người rất sốt ruột.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thái độ lừng chừng": cụm từ thường dùng để chỉ cách ứng xử thiếu quyết đoán.
- Thái độ lừng chừng của lãnh đạo khiến dự án bị trì hoãn.
- "trả lời lừng chừng": cách trả lời không dứt khoát, ấp úng.
- Khi bị chất vấn, ông ta chỉ trả lời lừng chừng mà không đưa ra được ý kiến rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Chần chừ (động từ): do dự, không dám hành động ngay.
- Đừng chần chừ nữa, hãy quyết định đi.
- Do dự (động từ): phân vân, không biết nên chọn lựa nào.
- Cô ấy do dự mãi trước hai sự lựa chọn.
Từ đồng nghĩa
- Dây dưa: kéo dài, không dứt khoát (thường về thời gian hoặc công việc).
- Ứ ờ: tỏ ra không hăng hái, thiếu nhiệt tình trong lời nói hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
- Quả quyết: mạnh mẽ, chắc chắn trong lời nói hoặc hành động.
Thành ngữ liên quan
- Nước đôi lửa hai: (thành ngữ gần nghĩa) chỉ cách nói hoặc hành động không rõ ràng, nửa vời.
- Lời nói nước đôi lửa hai của anh ta chẳng giúp ích gì cho cuộc thảo luận.
- Không dứt khoát và thiếu tích cực: Thái độ lừng chừng.